neanderthal man
Định nghĩa
Danh từ: Neanderthal man (Người Neanderthal) là một loài người cổ đã tuyệt chủng, thuộc chi Homo, sống trong thời kỳ Đồ đá cũ giữa (Middle Paleolithic) ở châu Âu và Tây Á. Họ có thân hình vạm vỡ, hộp sọ dài và thấp, trán dô, và được biết đến với khả năng thích nghi với khí hậu lạnh giá.
Ví dụ sử dụng
- (Người Neanderthal sống ở châu Âu và Tây Á trong Kỷ Băng hà.)
- (Các nhà khoa học đã phát hiện ra rằng người Neanderthal có bộ não lớn hơn người hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Neanderthal man" thường được dùng trong ngữ cảnh khảo cổ học, nhân chủng học, hoặc tiến hóa để chỉ loài người cụ thể này.
- The extinction of Neanderthal man is still debated among anthropologists. (Sự tuyệt chủng của người Neanderthal vẫn còn đang được tranh luận trong giới nhân chủng học.)
- Trong văn nói thông tục, cụm từ này đôi khi được dùng để chỉ một người thô lỗ, lạc hậu hoặc thiếu văn minh (thường mang tính xúc phạm).
- Don't act like a Neanderthal man; learn some manners! (Đừng hành xử như một người Neanderthal; hãy học cách cư xử lịch sự đi!)
Biến thể và từ gần giống
- Neanderthal (danh từ, tính từ): dạng rút gọn, có thể dùng thay thế "Neanderthal man".
- Neanderthal bones were found in a cave in France. (Xương của người Neanderthal được tìm thấy trong một hang động ở Pháp.)
- Neanderthaloid (tính từ): giống người Neanderthal.
- The skull had Neanderthaloid features. (Hộp sọ có các đặc điểm giống người Neanderthal.)
Từ đồng nghĩa
- Homo neanderthalensis: tên khoa học của loài người Neanderthal.
- Caveman (người sống trong hang động): dùng chung cho các loài người cổ, nhưng không chính xác bằng "Neanderthal man".
Các cụm từ liên quan
- Neanderthal culture: văn hóa Neanderthal (bao gồm công cụ đá, tập tục mai táng).
- Neanderthal culture shows signs of symbolic behavior. (Văn hóa Neanderthal cho thấy dấu hiệu của hành vi biểu tượng.)
- Neanderthal genome: bộ gen Neanderthal (được giải mã để nghiên cứu mối quan hệ với người hiện đại).
- The Neanderthal genome reveals interbreeding with modern humans. (Bộ gen Neanderthal tiết lộ sự giao phối giữa họ với người hiện đại.)
Thành ngữ liên quan
- Neanderthal thinking: tư duy lạc hậu, cổ hủ.
- His ideas about education are pure Neanderthal thinking. (Những ý tưởng của anh ta về giáo dục hoàn toàn là tư duy lạc hậu.)